🇨🇳 tiếng Trung dịch sát từng chữ
铁公鸡
thiết công kê · tiě gōngjī
Dịch sát nghĩa
gà trống bằng sắt
Nghĩa thật
kẻ keo kiệt, bủn xỉn
쇠 닭이라 털 한 올도 못 뽑는다(一毛不拔)
Giữ lại câu bạn thích. Chúng tôi sẽ mang lại trước khi bạn quên.
🇨🇳 tiếng Trung dịch sát từng chữ
thiết công kê · tiě gōngjī
Dịch sát nghĩa
gà trống bằng sắt
Nghĩa thật
kẻ keo kiệt, bủn xỉn
쇠 닭이라 털 한 올도 못 뽑는다(一毛不拔)
Giữ lại câu bạn thích. Chúng tôi sẽ mang lại trước khi bạn quên.