Bẫy dịch sát nghĩa

🇨🇳 tiếng Trung dịch sát từng chữ

吃醋

chư cu

Dịch sát nghĩa

Ăn giấm

Nghĩa thật

Ghen tuông (trong tình yêu).

talking about relationships, teasing a jealous partner

📌 Lưu vào ứng dụngChơi quiz hôm nay

Giữ lại câu bạn thích. Chúng tôi sẽ mang lại trước khi bạn quên.

tiếng Trung dịch sát từng chữ

加油Thêm dầu马马虎虎Ngựa ngựa hổ hổ拍马屁Vỗ mông ngựa走后门Đi cửa sau打酱油Đi mua xì dầu没门儿Không cửa