Bẫy dịch sát nghĩa

🇨🇳 tiếng Trung dịch sát từng chữ

打酱油

da chang you

Dịch sát nghĩa

Đi mua xì dầu

Nghĩa thật

Chỉ đi ngang qua / Không liên quan, không phải việc của tôi.

deflecting involvement in gossip, group chat drama

📌 Lưu vào ứng dụngChơi quiz hôm nay

Giữ lại câu bạn thích. Chúng tôi sẽ mang lại trước khi bạn quên.

tiếng Trung dịch sát từng chữ

加油Thêm dầu马马虎虎Ngựa ngựa hổ hổ吃醋Ăn giấm拍马屁Vỗ mông ngựa走后门Đi cửa sau没门儿Không cửa