Bẫy dịch sát nghĩa

🇨🇳 tiếng Trung dịch sát từng chữ

走后门

châu hâu men

Dịch sát nghĩa

Đi cửa sau

Nghĩa thật

Sử dụng các mối quan hệ cá nhân để đạt được lợi thế.

talking about getting a favor, a job, or admission through pull

📌 Lưu vào ứng dụngChơi quiz hôm nay

Giữ lại câu bạn thích. Chúng tôi sẽ mang lại trước khi bạn quên.

tiếng Trung dịch sát từng chữ

加油Thêm dầu马马虎虎Ngựa ngựa hổ hổ吃醋Ăn giấm拍马屁Vỗ mông ngựa打酱油Đi mua xì dầu没门儿Không cửa