🇨🇳 tiếng Trung dịch sát từng chữ
单身狗
đơn thân cẩu · dānshēngǒu
Dịch sát nghĩa
chó độc thân
Nghĩa thật
độc thân, FA (tự ti)
Giữ lại câu bạn thích. Chúng tôi sẽ mang lại trước khi bạn quên.
🇨🇳 tiếng Trung dịch sát từng chữ
đơn thân cẩu · dānshēngǒu
Dịch sát nghĩa
chó độc thân
Nghĩa thật
độc thân, FA (tự ti)
Giữ lại câu bạn thích. Chúng tôi sẽ mang lại trước khi bạn quên.