Bẫy dịch sát nghĩa

🇨🇳 tiếng Trung dịch sát từng chữ

摸鱼

mạc ngư · mōyú

Dịch sát nghĩa

bắt cá bằng cách mò

Nghĩa thật

làm việc riêng trong giờ làm

浑水摸鱼(흙탕물에서 고기 잡기)의 준말

📌 Lưu vào ứng dụngChơi quiz hôm nay

Giữ lại câu bạn thích. Chúng tôi sẽ mang lại trước khi bạn quên.

tiếng Trung dịch sát từng chữ

加油Thêm dầu马马虎虎Ngựa ngựa hổ hổ吃醋Ăn giấm拍马屁Vỗ mông ngựa走后门Đi cửa sau打酱油Đi mua xì dầu