Bẫy dịch sát nghĩa

🇨🇳 tiếng Trung dịch sát từng chữ

老油条

lảo du điều · lǎo yóutiáo

Dịch sát nghĩa

dầu ăn cũ (bánh quẩy chiên)

Nghĩa thật

người lọc lõi, cáo già

기름에 오래 튀겨져 겉만 바삭한 사람

📌 Lưu vào ứng dụngChơi quiz hôm nay

Giữ lại câu bạn thích. Chúng tôi sẽ mang lại trước khi bạn quên.

tiếng Trung dịch sát từng chữ

加油Thêm dầu马马虎虎Ngựa ngựa hổ hổ吃醋Ăn giấm拍马屁Vỗ mông ngựa走后门Đi cửa sau打酱油Đi mua xì dầu