Bẫy dịch sát nghĩa

🇨🇳 tiếng Trung dịch sát từng chữ

打牙祭

đả nha tế · dǎ yájì

Dịch sát nghĩa

cúng tế cho răng

Nghĩa thật

ăn thịt hoặc một bữa ăn thịnh soạn sau một thời gian dài

📌 Lưu vào ứng dụngChơi quiz hôm nay

Giữ lại câu bạn thích. Chúng tôi sẽ mang lại trước khi bạn quên.

tiếng Trung dịch sát từng chữ

加油Thêm dầu马马虎虎Ngựa ngựa hổ hổ吃醋Ăn giấm拍马屁Vỗ mông ngựa走后门Đi cửa sau打酱油Đi mua xì dầu