Bẫy dịch sát nghĩa

🇨🇳 tiếng Trung dịch sát từng chữ

出洋相

xư dương tạng · chū yángxiàng

Dịch sát nghĩa

làm dáng vẻ phương Tây

Nghĩa thật

bị bẽ mặt, trở thành trò cười

📌 Lưu vào ứng dụngChơi quiz hôm nay

Giữ lại câu bạn thích. Chúng tôi sẽ mang lại trước khi bạn quên.

tiếng Trung dịch sát từng chữ

加油Thêm dầu马马虎虎Ngựa ngựa hổ hổ吃醋Ăn giấm拍马屁Vỗ mông ngựa走后门Đi cửa sau打酱油Đi mua xì dầu