Bẫy dịch sát nghĩa

🇨🇳 tiếng Trung dịch sát từng chữ

炒鱿鱼

sảo du du · chǎo yóuyú

Dịch sát nghĩa

xào mực

Nghĩa thật

bị sa thải / đuổi việc

볶으면 돌돌 말리는 오징어 = 짐 싸서 말아 나가는 모양

📌 Lưu vào ứng dụngChơi quiz hôm nay

Giữ lại câu bạn thích. Chúng tôi sẽ mang lại trước khi bạn quên.

tiếng Trung dịch sát từng chữ

加油Thêm dầu马马虎虎Ngựa ngựa hổ hổ吃醋Ăn giấm拍马屁Vỗ mông ngựa走后门Đi cửa sau打酱油Đi mua xì dầu