🇨🇳 tiếng Trung dịch sát từng chữ
眼红
nhãn hồng · yǎnhóng
Dịch sát nghĩa
mắt đỏ
Nghĩa thật
ghen tị, đố kỵ
한국은 배가 아프고, 중국은 눈이 빨개진다
Giữ lại câu bạn thích. Chúng tôi sẽ mang lại trước khi bạn quên.
🇨🇳 tiếng Trung dịch sát từng chữ
nhãn hồng · yǎnhóng
Dịch sát nghĩa
mắt đỏ
Nghĩa thật
ghen tị, đố kỵ
한국은 배가 아프고, 중국은 눈이 빨개진다
Giữ lại câu bạn thích. Chúng tôi sẽ mang lại trước khi bạn quên.