Bẫy dịch sát nghĩa

🇨🇳 tiếng Trung dịch sát từng chữ

眼红

nhãn hồng · yǎnhóng

Dịch sát nghĩa

mắt đỏ

Nghĩa thật

ghen tị, đố kỵ

한국은 배가 아프고, 중국은 눈이 빨개진다

📌 Lưu vào ứng dụngChơi quiz hôm nay

Giữ lại câu bạn thích. Chúng tôi sẽ mang lại trước khi bạn quên.

tiếng Trung dịch sát từng chữ

加油Thêm dầu马马虎虎Ngựa ngựa hổ hổ吃醋Ăn giấm拍马屁Vỗ mông ngựa走后门Đi cửa sau打酱油Đi mua xì dầu