Bẫy dịch sát nghĩa

🇨🇳 tiếng Trung dịch sát từng chữ

夜猫子

dạ miêu tử · yèmāozi

Dịch sát nghĩa

mèo đêm

Nghĩa thật

người cú đêm, người thức khuya

한국은 올빼미, 영어도 owl, 중국만 고양이

📌 Lưu vào ứng dụngChơi quiz hôm nay

Giữ lại câu bạn thích. Chúng tôi sẽ mang lại trước khi bạn quên.

tiếng Trung dịch sát từng chữ

加油Thêm dầu马马虎虎Ngựa ngựa hổ hổ吃醋Ăn giấm拍马屁Vỗ mông ngựa走后门Đi cửa sau打酱油Đi mua xì dầu