Bẫy dịch sát nghĩa

🇨🇳 tiếng Trung dịch sát từng chữ

开小灶

khai tiểu táo · kāi xiǎozào

Dịch sát nghĩa

mở bếp nhỏ riêng

Nghĩa thật

đối xử đặc biệt, chiếu cố riêng

📌 Lưu vào ứng dụngChơi quiz hôm nay

Giữ lại câu bạn thích. Chúng tôi sẽ mang lại trước khi bạn quên.

tiếng Trung dịch sát từng chữ

加油Thêm dầu马马虎虎Ngựa ngựa hổ hổ吃醋Ăn giấm拍马屁Vỗ mông ngựa走后门Đi cửa sau打酱油Đi mua xì dầu