Bẫy dịch sát nghĩa

🇨🇳 tiếng Trung dịch sát từng chữ

拍胸脯

phách khinh phù · pāi xiōngpú

Dịch sát nghĩa

vỗ ngực

Nghĩa thật

cam đoan, bảo đảm sẽ chịu trách nhiệm

한국에선 가슴을 치면 후회, 중국에선 보증

📌 Lưu vào ứng dụngChơi quiz hôm nay

Giữ lại câu bạn thích. Chúng tôi sẽ mang lại trước khi bạn quên.

tiếng Trung dịch sát từng chữ

加油Thêm dầu马马虎虎Ngựa ngựa hổ hổ吃醋Ăn giấm拍马屁Vỗ mông ngựa走后门Đi cửa sau打酱油Đi mua xì dầu