🇨🇳 tiếng Trung dịch sát từng chữ
打鸡血
dǎ jī xuè
Dịch sát nghĩa
tiêm máu gà
Nghĩa thật
trạng thái cực kỳ phấn khích, quá nhiều năng lượng hoặc được thúc đẩy.
describing someone's sudden burst of motivation
Giữ lại câu bạn thích. Chúng tôi sẽ mang lại trước khi bạn quên.