Bẫy dịch sát nghĩa

🇨🇳 tiếng Trung dịch sát từng chữ

打鸡血

dǎ jī xuè

Dịch sát nghĩa

tiêm máu gà

Nghĩa thật

trạng thái cực kỳ phấn khích, quá nhiều năng lượng hoặc được thúc đẩy.

describing someone's sudden burst of motivation

📌 Lưu vào ứng dụngChơi quiz hôm nay

Giữ lại câu bạn thích. Chúng tôi sẽ mang lại trước khi bạn quên.

tiếng Trung dịch sát từng chữ

加油Thêm dầu马马虎虎Ngựa ngựa hổ hổ吃醋Ăn giấm拍马屁Vỗ mông ngựa走后门Đi cửa sau打酱油Đi mua xì dầu