🇨🇳 tiếng Trung dịch sát từng chữ
放鸽子
phóng cáp tử · fàng gēzi
Dịch sát nghĩa
thả bồ câu đi
Nghĩa thật
bùng kèo, thất hứa
'비둘기 날렸다' = 약속 펑크
Giữ lại câu bạn thích. Chúng tôi sẽ mang lại trước khi bạn quên.
🇨🇳 tiếng Trung dịch sát từng chữ
phóng cáp tử · fàng gēzi
Dịch sát nghĩa
thả bồ câu đi
Nghĩa thật
bùng kèo, thất hứa
'비둘기 날렸다' = 약속 펑크
Giữ lại câu bạn thích. Chúng tôi sẽ mang lại trước khi bạn quên.