Bẫy dịch sát nghĩa

🇨🇳 tiếng Trung dịch sát từng chữ

铁饭碗

thiết phạn oản · tiě fànwǎn

Dịch sát nghĩa

cái bát cơm bằng sắt

Nghĩa thật

ghế béo, công việc ổn định

📌 Lưu vào ứng dụngChơi quiz hôm nay

Giữ lại câu bạn thích. Chúng tôi sẽ mang lại trước khi bạn quên.

tiếng Trung dịch sát từng chữ

加油Thêm dầu马马虎虎Ngựa ngựa hổ hổ吃醋Ăn giấm拍马屁Vỗ mông ngựa走后门Đi cửa sau打酱油Đi mua xì dầu