🇨🇳 tiếng Trung dịch sát từng chữ
铁饭碗
thiết phạn oản · tiě fànwǎn
Dịch sát nghĩa
cái bát cơm bằng sắt
Nghĩa thật
ghế béo, công việc ổn định
Giữ lại câu bạn thích. Chúng tôi sẽ mang lại trước khi bạn quên.
🇨🇳 tiếng Trung dịch sát từng chữ
thiết phạn oản · tiě fànwǎn
Dịch sát nghĩa
cái bát cơm bằng sắt
Nghĩa thật
ghế béo, công việc ổn định
Giữ lại câu bạn thích. Chúng tôi sẽ mang lại trước khi bạn quên.