Bẫy dịch sát nghĩa

🇨🇳 tiếng Trung dịch sát từng chữ

马后炮

mã hậu pháo · mǎhòupào

Dịch sát nghĩa

quân pháo sau con ngựa (trong cờ tướng)

Nghĩa thật

chuyện đã rồi, thuốc chữa bệnh sau khi bệnh đã chết

장기 두던 나라답게 뒷북도 장기 수

📌 Lưu vào ứng dụngChơi quiz hôm nay

Giữ lại câu bạn thích. Chúng tôi sẽ mang lại trước khi bạn quên.

tiếng Trung dịch sát từng chữ

加油Thêm dầu马马虎虎Ngựa ngựa hổ hổ吃醋Ăn giấm拍马屁Vỗ mông ngựa走后门Đi cửa sau打酱油Đi mua xì dầu