🇨🇳 tiếng Trung dịch sát từng chữ
拖后腿
thoa hậu trễ · tuō hòutuǐ
Dịch sát nghĩa
kéo chân sau
Nghĩa thật
cản trở, làm vướng chân
Giữ lại câu bạn thích. Chúng tôi sẽ mang lại trước khi bạn quên.
🇨🇳 tiếng Trung dịch sát từng chữ
thoa hậu trễ · tuō hòutuǐ
Dịch sát nghĩa
kéo chân sau
Nghĩa thật
cản trở, làm vướng chân
Giữ lại câu bạn thích. Chúng tôi sẽ mang lại trước khi bạn quên.