🇨🇳 tiếng Trung dịch sát từng chữ
吃货
thực hóa · chīhuò
Dịch sát nghĩa
đồ vật để ăn
Nghĩa thật
người háu ăn, người sành ăn
Giữ lại câu bạn thích. Chúng tôi sẽ mang lại trước khi bạn quên.
🇨🇳 tiếng Trung dịch sát từng chữ
thực hóa · chīhuò
Dịch sát nghĩa
đồ vật để ăn
Nghĩa thật
người háu ăn, người sành ăn
Giữ lại câu bạn thích. Chúng tôi sẽ mang lại trước khi bạn quên.