🇷🇺 tiếng Nga dịch sát từng chữ
клевать носом
klevat' nosom · klevat' nosom
Dịch sát nghĩa
mổ bằng mũi
Nghĩa thật
ngủ gật
Giữ lại câu bạn thích. Chúng tôi sẽ mang lại trước khi bạn quên.
🇷🇺 tiếng Nga dịch sát từng chữ
klevat' nosom · klevat' nosom
Dịch sát nghĩa
mổ bằng mũi
Nghĩa thật
ngủ gật
Giữ lại câu bạn thích. Chúng tôi sẽ mang lại trước khi bạn quên.