Bẫy dịch sát nghĩa

🇷🇺 tiếng Nga dịch sát từng chữ

Не в своей тарелке

Nê v s-vo-i ta-riêl-kê

Dịch sát nghĩa

Không ở trong đĩa của mình

Nghĩa thật

Không đúng chỗ / Cảm thấy không thoải mái.

describing an awkward social situation

📌 Lưu vào ứng dụngChơi quiz hôm nay

Giữ lại câu bạn thích. Chúng tôi sẽ mang lại trước khi bạn quên.

tiếng Nga dịch sát từng chữ

Кот наплакалMèo đã khóc [chừng này]Вешать лапшу на ушиTreo mì lên tai [ai đó]Руки не доходятTay không [với tới đó]Зарубить на носуKhắc vào mũiВставлять палки в колёсаCắm que vào bánh xeДелать видTạo ra quan điểm