🇷🇺 tiếng Nga dịch sát từng chữ
спустя рукава
spu-stiá ru-ka-mi · spustya rukava
Dịch sát nghĩa
với tay áo rũ xuống
Nghĩa thật
một cách đại khái, không có thành ý
Giữ lại câu bạn thích. Chúng tôi sẽ mang lại trước khi bạn quên.
🇷🇺 tiếng Nga dịch sát từng chữ
spu-stiá ru-ka-mi · spustya rukava
Dịch sát nghĩa
với tay áo rũ xuống
Nghĩa thật
một cách đại khái, không có thành ý
Giữ lại câu bạn thích. Chúng tôi sẽ mang lại trước khi bạn quên.