🇷🇺 tiếng Nga dịch sát từng chữ
взять себя в руки
vzyat' sebya v ruki · vzyat' sebya v ruki
Dịch sát nghĩa
tự nắm lấy bản thân
Nghĩa thật
kiềm chế bản thân, giữ bình tĩnh
Giữ lại câu bạn thích. Chúng tôi sẽ mang lại trước khi bạn quên.
🇷🇺 tiếng Nga dịch sát từng chữ
vzyat' sebya v ruki · vzyat' sebya v ruki
Dịch sát nghĩa
tự nắm lấy bản thân
Nghĩa thật
kiềm chế bản thân, giữ bình tĩnh
Giữ lại câu bạn thích. Chúng tôi sẽ mang lại trước khi bạn quên.