🇷🇺 tiếng Nga dịch sát từng chữ
втирать очки
vtirat' ochki · vtirat' ochki
Dịch sát nghĩa
chà xát kính
Nghĩa thật
lừa dối, lừa gạt một cách thuyết phục
Giữ lại câu bạn thích. Chúng tôi sẽ mang lại trước khi bạn quên.
🇷🇺 tiếng Nga dịch sát từng chữ
vtirat' ochki · vtirat' ochki
Dịch sát nghĩa
chà xát kính
Nghĩa thật
lừa dối, lừa gạt một cách thuyết phục
Giữ lại câu bạn thích. Chúng tôi sẽ mang lại trước khi bạn quên.