🇷🇺 tiếng Nga dịch sát từng chữ
держать язык за зубами
derzhat' yazyk za zubami · derzhat' yazyk za zubami
Dịch sát nghĩa
giữ lưỡi sau răng
Nghĩa thật
im miệng, giữ bí mật
Giữ lại câu bạn thích. Chúng tôi sẽ mang lại trước khi bạn quên.
🇷🇺 tiếng Nga dịch sát từng chữ
derzhat' yazyk za zubami · derzhat' yazyk za zubami
Dịch sát nghĩa
giữ lưỡi sau răng
Nghĩa thật
im miệng, giữ bí mật
Giữ lại câu bạn thích. Chúng tôi sẽ mang lại trước khi bạn quên.