Bẫy dịch sát nghĩa

🇷🇺 tiếng Nga dịch sát từng chữ

стреляный воробей

striêliany vorobêi · strelyanyy vorobey

Dịch sát nghĩa

chim sẻ từng bị bắn

Nghĩa thật

người từng trải qua nhiều gian nan

📌 Lưu vào ứng dụngChơi quiz hôm nay

Giữ lại câu bạn thích. Chúng tôi sẽ mang lại trước khi bạn quên.

tiếng Nga dịch sát từng chữ

Кот наплакалMèo đã khóc [chừng này]Вешать лапшу на ушиTreo mì lên tai [ai đó]Не в своей тарелкеKhông ở trong đĩa của mìnhРуки не доходятTay không [với tới đó]Зарубить на носуKhắc vào mũiВставлять палки в колёсаCắm que vào bánh xe