🇷🇺 tiếng Nga dịch sát từng chữ
стреляный воробей
striêliany vorobêi · strelyanyy vorobey
Dịch sát nghĩa
chim sẻ từng bị bắn
Nghĩa thật
người từng trải qua nhiều gian nan
Giữ lại câu bạn thích. Chúng tôi sẽ mang lại trước khi bạn quên.
🇷🇺 tiếng Nga dịch sát từng chữ
striêliany vorobêi · strelyanyy vorobey
Dịch sát nghĩa
chim sẻ từng bị bắn
Nghĩa thật
người từng trải qua nhiều gian nan
Giữ lại câu bạn thích. Chúng tôi sẽ mang lại trước khi bạn quên.