🇷🇺 tiếng Nga dịch sát từng chữ
шевелить мозгами
shi-vi-liyt' moz-ga-mi · shevelit' mozgami
Dịch sát nghĩa
cựa quậy não bộ
Nghĩa thật
Vắt óc suy nghĩ, động não.
Giữ lại câu bạn thích. Chúng tôi sẽ mang lại trước khi bạn quên.
🇷🇺 tiếng Nga dịch sát từng chữ
shi-vi-liyt' moz-ga-mi · shevelit' mozgami
Dịch sát nghĩa
cựa quậy não bộ
Nghĩa thật
Vắt óc suy nghĩ, động não.
Giữ lại câu bạn thích. Chúng tôi sẽ mang lại trước khi bạn quên.