🇷🇺 tiếng Nga dịch sát từng chữ
мозолить глаза
ma-zô-lít ga-za · mozolit' glaza
Dịch sát nghĩa
làm chai mắt
Nghĩa thật
làm phiền mắt, gây khó chịu
Giữ lại câu bạn thích. Chúng tôi sẽ mang lại trước khi bạn quên.
🇷🇺 tiếng Nga dịch sát từng chữ
ma-zô-lít ga-za · mozolit' glaza
Dịch sát nghĩa
làm chai mắt
Nghĩa thật
làm phiền mắt, gây khó chịu
Giữ lại câu bạn thích. Chúng tôi sẽ mang lại trước khi bạn quên.