Bẫy dịch sát nghĩa

🇷🇺 tiếng Nga dịch sát từng chữ

палец о палец не ударить

pah-lyets ah pah-lyets nye oo-dah-reet' · palets o palets ne udarit'

Dịch sát nghĩa

không động ngón tay này vào ngón tay kia

Nghĩa thật

Không nhấc một ngón tay lên.

📌 Lưu vào ứng dụngChơi quiz hôm nay

Giữ lại câu bạn thích. Chúng tôi sẽ mang lại trước khi bạn quên.

tiếng Nga dịch sát từng chữ

Кот наплакалMèo đã khóc [chừng này]Вешать лапшу на ушиTreo mì lên tai [ai đó]Не в своей тарелкеKhông ở trong đĩa của mìnhРуки не доходятTay không [với tới đó]Зарубить на носуKhắc vào mũiВставлять палки в колёсаCắm que vào bánh xe