Bẫy dịch sát nghĩa

🇵🇹 tiếng Bồ Đào Nha dịch sát từng chữ

Dar uma mão

Dịch sát nghĩa

Cho một bàn tay

Nghĩa thật

Giúp đỡ.

asking or offering everyday assistance

📌 Lưu vào ứng dụngChơi quiz hôm nay

Giữ lại câu bạn thích. Chúng tôi sẽ mang lại trước khi bạn quên.

tiếng Bồ Đào Nha dịch sát từng chữ

Estar com a pulga atrás da orelhaCó con bọ chét sau taiDar um jeitinhoCho một con đường nhỏCair a fichaXu) đồng xu rơi xuốngEncher linguiçaNhồi xúc xíchQuebrar o galhoBẻ gãy cành câyDar bola (para)Cho quả bóng