Bẫy dịch sát nghĩa

🇰🇷 tiếng Hàn dịch sát từng chữ

콧방귀를 뀌다

khot pang kwi rơ kwi ta

Dịch sát nghĩa

Xì hơi qua mũi

Nghĩa thật

Coi thường và cười khẩy

📌 Lưu vào ứng dụngChơi quiz hôm nay

Giữ lại câu bạn thích. Chúng tôi sẽ mang lại trước khi bạn quên.

tiếng Hàn dịch sát từng chữ

눈치가 없다không có 'nunchi' (mắt + ý tứ / sự tinh ý)눈치를 보다nhìn 'nunchi' (mắt + ý tứ) của người khác발이 넓다chân rộng손이 크다tay to간 떨어질 뻔했다gan suýt rơi속이 타다ruột bị cháy