Bẫy dịch sát nghĩa

🇰🇷 tiếng Hàn dịch sát từng chữ

눈치를 보다

눈 치 를 보 다

Dịch sát nghĩa

nhìn 'nunchi' (mắt + ý tứ) của người khác

Nghĩa thật

quan sát tâm trạng người khác

상사·부모 앞에서 늘 하는 것.

📌 Lưu vào ứng dụngChơi quiz hôm nay

Giữ lại câu bạn thích. Chúng tôi sẽ mang lại trước khi bạn quên.

tiếng Hàn dịch sát từng chữ

눈치가 없다không có 'nunchi' (mắt + ý tứ / sự tinh ý)발이 넓다chân rộng손이 크다tay to간 떨어질 뻔했다gan suýt rơi속이 타다ruột bị cháy속이 시원하다ruột mát mẻ