Bẫy dịch sát nghĩa

🇰🇷 tiếng Hàn dịch sát từng chữ

머리를 굴리다

머리를 굴리다

Dịch sát nghĩa

Xoay đầu

Nghĩa thật

Vắt óc suy nghĩ tìm cách

"잔머리 굴리지 마"는 얕은꾀 버전.

📌 Lưu vào ứng dụngChơi quiz hôm nay

Giữ lại câu bạn thích. Chúng tôi sẽ mang lại trước khi bạn quên.

tiếng Hàn dịch sát từng chữ

눈치가 없다không có 'nunchi' (mắt + ý tứ / sự tinh ý)눈치를 보다nhìn 'nunchi' (mắt + ý tứ) của người khác발이 넓다chân rộng손이 크다tay to간 떨어질 뻔했다gan suýt rơi속이 타다ruột bị cháy