Bẫy dịch sát nghĩa

🇰🇷 tiếng Hàn dịch sát từng chữ

귀가 번쩍 뜨이다

kwi ga bơn tơk tơ i ta

Dịch sát nghĩa

Tai bật mở

Nghĩa thật

Nghe lời nói mà thấy hấp dẫn

📌 Lưu vào ứng dụngChơi quiz hôm nay

Giữ lại câu bạn thích. Chúng tôi sẽ mang lại trước khi bạn quên.

tiếng Hàn dịch sát từng chữ

눈치가 없다không có 'nunchi' (mắt + ý tứ / sự tinh ý)눈치를 보다nhìn 'nunchi' (mắt + ý tứ) của người khác발이 넓다chân rộng손이 크다tay to간 떨어질 뻔했다gan suýt rơi속이 타다ruột bị cháy