Bẫy dịch sát nghĩa

🇯🇵 tiếng Nhật dịch sát từng chữ

雀の涙

su zu me no na mi da · すずめのなみだ

Dịch sát nghĩa

nước mắt chim sẻ

Nghĩa thật

một lượng rất nhỏ

📌 Lưu vào ứng dụngChơi quiz hôm nay

Giữ lại câu bạn thích. Chúng tôi sẽ mang lại trước khi bạn quên.

tiếng Nhật dịch sát từng chữ

猫の手も借りたいMuốn mượn cả tay mèo猫に小判Vàng cho mèo猫をかぶるTrùm mèo lên người猫舌Lưỡi mèo猫背Lưng mèo猫の額Trán mèo