Bẫy dịch sát nghĩa

🇯🇵 tiếng Nhật dịch sát từng chữ

猫舌

Neko jita · ねこじた

Dịch sát nghĩa

Lưỡi mèo

Nghĩa thật

Không ăn được đồ nóng

📌 Lưu vào ứng dụngChơi quiz hôm nay

Giữ lại câu bạn thích. Chúng tôi sẽ mang lại trước khi bạn quên.

tiếng Nhật dịch sát từng chữ

猫の手も借りたいMuốn mượn cả tay mèo猫に小判Vàng cho mèo猫をかぶるTrùm mèo lên người猫背Lưng mèo猫の額Trán mèo借りてきた猫Mèo mượn về