🇯🇵 tiếng Nhật dịch sát từng chữ
喉から手が出る
no do ka ra te ga de ru · のどからてがでる
Dịch sát nghĩa
tay thò ra từ cổ họng
Nghĩa thật
muốn có thứ gì đó đến cháy bỏng
Giữ lại câu bạn thích. Chúng tôi sẽ mang lại trước khi bạn quên.
🇯🇵 tiếng Nhật dịch sát từng chữ
no do ka ra te ga de ru · のどからてがでる
Dịch sát nghĩa
tay thò ra từ cổ họng
Nghĩa thật
muốn có thứ gì đó đến cháy bỏng
Giữ lại câu bạn thích. Chúng tôi sẽ mang lại trước khi bạn quên.