Bẫy dịch sát nghĩa

🇯🇵 tiếng Nhật dịch sát từng chữ

馬の耳に念仏

Uma no mimi ni nenbutsu · うまのみみにねんぶつ

Dịch sát nghĩa

Niệm Phật vào tai ngựa

Nghĩa thật

Nước đổ lá khoai

📌 Lưu vào ứng dụngChơi quiz hôm nay

Giữ lại câu bạn thích. Chúng tôi sẽ mang lại trước khi bạn quên.

tiếng Nhật dịch sát từng chữ

猫の手も借りたいMuốn mượn cả tay mèo猫に小判Vàng cho mèo猫をかぶるTrùm mèo lên người猫舌Lưỡi mèo猫背Lưng mèo猫の額Trán mèo