🇯🇵 tiếng Nhật dịch sát từng chữ
馬の耳に念仏
Uma no mimi ni nenbutsu · うまのみみにねんぶつ
Dịch sát nghĩa
Niệm Phật vào tai ngựa
Nghĩa thật
Nước đổ lá khoai
Giữ lại câu bạn thích. Chúng tôi sẽ mang lại trước khi bạn quên.
🇯🇵 tiếng Nhật dịch sát từng chữ
Uma no mimi ni nenbutsu · うまのみみにねんぶつ
Dịch sát nghĩa
Niệm Phật vào tai ngựa
Nghĩa thật
Nước đổ lá khoai
Giữ lại câu bạn thích. Chúng tôi sẽ mang lại trước khi bạn quên.