Bẫy dịch sát nghĩa

🇯🇵 tiếng Nhật dịch sát từng chữ

舟を漕ぐ

fune o kogu · ふねをこぐ

Dịch sát nghĩa

chèo thuyền

Nghĩa thật

ngật gật đầu ngủ gật tại chỗ

고개가 앞뒤로 흔들리는 게 노 젓는 모양.

📌 Lưu vào ứng dụngChơi quiz hôm nay

Giữ lại câu bạn thích. Chúng tôi sẽ mang lại trước khi bạn quên.

tiếng Nhật dịch sát từng chữ

猫の手も借りたいMuốn mượn cả tay mèo猫に小判Vàng cho mèo猫をかぶるTrùm mèo lên người猫舌Lưỡi mèo猫背Lưng mèo猫の額Trán mèo