🇯🇵 tiếng Nhật dịch sát từng chữ
舟を漕ぐ
fune o kogu · ふねをこぐ
Dịch sát nghĩa
chèo thuyền
Nghĩa thật
ngật gật đầu ngủ gật tại chỗ
고개가 앞뒤로 흔들리는 게 노 젓는 모양.
Giữ lại câu bạn thích. Chúng tôi sẽ mang lại trước khi bạn quên.
🇯🇵 tiếng Nhật dịch sát từng chữ
fune o kogu · ふねをこぐ
Dịch sát nghĩa
chèo thuyền
Nghĩa thật
ngật gật đầu ngủ gật tại chỗ
고개가 앞뒤로 흔들리는 게 노 젓는 모양.
Giữ lại câu bạn thích. Chúng tôi sẽ mang lại trước khi bạn quên.