Bẫy dịch sát nghĩa

🇯🇵 tiếng Nhật dịch sát từng chữ

狸寝入り

ta nu ki ne i ri · たぬきねいり

Dịch sát nghĩa

giấc ngủ của lửng chó (tanuki)

Nghĩa thật

giả vờ ngủ

📌 Lưu vào ứng dụngChơi quiz hôm nay

Giữ lại câu bạn thích. Chúng tôi sẽ mang lại trước khi bạn quên.

tiếng Nhật dịch sát từng chữ

猫の手も借りたいMuốn mượn cả tay mèo猫に小判Vàng cho mèo猫をかぶるTrùm mèo lên người猫舌Lưỡi mèo猫背Lưng mèo猫の額Trán mèo