Bẫy dịch sát nghĩa

🇯🇵 tiếng Nhật dịch sát từng chữ

手を抜く

te o nuku · てをぬく

Dịch sát nghĩa

tay rút ra

Nghĩa thật

làm qua loa, làm đại khái

한국의 '손 떼다'는 그만두는 것, 이건 대충하는 것.

📌 Lưu vào ứng dụngChơi quiz hôm nay

Giữ lại câu bạn thích. Chúng tôi sẽ mang lại trước khi bạn quên.

tiếng Nhật dịch sát từng chữ

猫の手も借りたいMuốn mượn cả tay mèo猫に小判Vàng cho mèo猫をかぶるTrùm mèo lên người猫舌Lưỡi mèo猫背Lưng mèo猫の額Trán mèo