🇯🇵 tiếng Nhật dịch sát từng chữ
太っ腹
futobara · ふとっぱら
Dịch sát nghĩa
bụng béo
Nghĩa thật
rộng lượng, hào phóng
배가 나온 게 아니라 마음이 넓은 것.
Giữ lại câu bạn thích. Chúng tôi sẽ mang lại trước khi bạn quên.
🇯🇵 tiếng Nhật dịch sát từng chữ
futobara · ふとっぱら
Dịch sát nghĩa
bụng béo
Nghĩa thật
rộng lượng, hào phóng
배가 나온 게 아니라 마음이 넓은 것.
Giữ lại câu bạn thích. Chúng tôi sẽ mang lại trước khi bạn quên.