Bẫy dịch sát nghĩa

🇯🇵 tiếng Nhật dịch sát từng chữ

火の車

hi no ku ru ma · ひのくるま

Dịch sát nghĩa

火的车

Nghĩa thật

生活非常拮据

지옥으로 죄인을 싣고 가는 불수레에서. 家計は火の車.

📌 Lưu vào ứng dụngChơi quiz hôm nay

Giữ lại câu bạn thích. Chúng tôi sẽ mang lại trước khi bạn quên.

tiếng Nhật dịch sát từng chữ

猫の手も借りたいMuốn mượn cả tay mèo猫に小判Vàng cho mèo猫をかぶるTrùm mèo lên người猫舌Lưỡi mèo猫背Lưng mèo猫の額Trán mèo