🇯🇵 tiếng Nhật dịch sát từng chữ
火の車
hi no ku ru ma · ひのくるま
Dịch sát nghĩa
火的车
Nghĩa thật
生活非常拮据
지옥으로 죄인을 싣고 가는 불수레에서. 家計は火の車.
Giữ lại câu bạn thích. Chúng tôi sẽ mang lại trước khi bạn quên.
🇯🇵 tiếng Nhật dịch sát từng chữ
hi no ku ru ma · ひのくるま
Dịch sát nghĩa
火的车
Nghĩa thật
生活非常拮据
지옥으로 죄인을 싣고 가는 불수레에서. 家計は火の車.
Giữ lại câu bạn thích. Chúng tôi sẽ mang lại trước khi bạn quên.