🇯🇵 tiếng Nhật dịch sát từng chữ
尻に敷く
shiri ni shiku · しりにしく
Dịch sát nghĩa
lót dưới mông
Nghĩa thật
(thường là vợ) kiểm soát chồng
尻に敷かれてる = 잡혀 산다.
Giữ lại câu bạn thích. Chúng tôi sẽ mang lại trước khi bạn quên.
🇯🇵 tiếng Nhật dịch sát từng chữ
shiri ni shiku · しりにしく
Dịch sát nghĩa
lót dưới mông
Nghĩa thật
(thường là vợ) kiểm soát chồng
尻に敷かれてる = 잡혀 산다.
Giữ lại câu bạn thích. Chúng tôi sẽ mang lại trước khi bạn quên.