🇫🇷 tiếng Pháp dịch sát từng chữ
Donner sa langue au chat
Dịch sát nghĩa
Trao lưỡi của mình cho con mèo
Nghĩa thật
Trong một câu đố, từ bỏ việc đoán câu trả lời vì không biết
'답이 뭐야?' 대신 하는 말
Giữ lại câu bạn thích. Chúng tôi sẽ mang lại trước khi bạn quên.
tiếng Pháp dịch sát từng chữ
Poser un lapinđặt một con thỏQuand les poules auront des dentskhi gà mái sẽ có răngEntre chien et loupgiữa chó và sóiAvoir le cafardcó một con giánArriver comme un chien dans un jeu de quillesxuất hiện như một con chó trong một trò chơi bowlingÊtre comme une poule qui a trouvé un couteaunhư một con gà mái đã tìm thấy một con dao