🇫🇷 tiếng Pháp dịch sát từng chữ
Quand les poules auront des dents
Dịch sát nghĩa
khi gà mái sẽ có răng
Nghĩa thật
không bao giờ
Giữ lại câu bạn thích. Chúng tôi sẽ mang lại trước khi bạn quên.
tiếng Pháp dịch sát từng chữ
Poser un lapinđặt một con thỏEntre chien et loupgiữa chó và sóiAvoir le cafardcó một con giánArriver comme un chien dans un jeu de quillesxuất hiện như một con chó trong một trò chơi bowlingÊtre comme une poule qui a trouvé un couteaunhư một con gà mái đã tìm thấy một con daoParler français comme une vache espagnolenói tiếng Pháp như một con bò Tây Ban Nha