Bẫy dịch sát nghĩa

🇬🇧 tiếng Anh dịch sát từng chữ

Bite the bullet

Dịch sát nghĩa

Ngậm đạn

Nghĩa thật

Chấp nhận một điều gì đó khó chịu và đối mặt với nó.

work or casual — finally dealing with a dreaded task

📌 Lưu vào ứng dụngChơi quiz hôm nay

Giữ lại câu bạn thích. Chúng tôi sẽ mang lại trước khi bạn quên.

tiếng Anh dịch sát từng chữ

Hit the sackCái bao tải bị đánhUnder the weatherỞ dưới thời tiếtPiece of cakeMột miếng bánhSpill the beansLàm đổ hộp đậuI'm swampedTôi bị lầyLet's touch baseHãy chạm vào căn cứ