Bẫy dịch sát nghĩa

🇬🇧 tiếng Anh dịch sát từng chữ

Under the weather

Dịch sát nghĩa

Ở dưới thời tiết

Nghĩa thật

Cảm thấy hơi không khỏe.

texting or telling a coworker you're unwell

📌 Lưu vào ứng dụngChơi quiz hôm nay

Giữ lại câu bạn thích. Chúng tôi sẽ mang lại trước khi bạn quên.

tiếng Anh dịch sát từng chữ

Hit the sackCái bao tải bị đánhPiece of cakeMột miếng bánhSpill the beansLàm đổ hộp đậuI'm swampedTôi bị lầyLet's touch baseHãy chạm vào căn cứCircle backQuay lại vòng tròn