Bẫy dịch sát nghĩa

🇬🇧 tiếng Anh dịch sát từng chữ

Break the bank

Dịch sát nghĩa

phá vỡ ngân hàng

Nghĩa thật

Tốn quá nhiều tiền.

부정문으로 자주 — It won't break the bank

📌 Lưu vào ứng dụngChơi quiz hôm nay

Giữ lại câu bạn thích. Chúng tôi sẽ mang lại trước khi bạn quên.

tiếng Anh dịch sát từng chữ

Hit the sackCái bao tải bị đánhUnder the weatherỞ dưới thời tiếtPiece of cakeMột miếng bánhSpill the beansLàm đổ hộp đậuI'm swampedTôi bị lầyLet's touch baseHãy chạm vào căn cứ