🇬🇧 tiếng Anh dịch sát từng chữ
Break the bank
Dịch sát nghĩa
phá vỡ ngân hàng
Nghĩa thật
Tốn quá nhiều tiền.
부정문으로 자주 — It won't break the bank
Giữ lại câu bạn thích. Chúng tôi sẽ mang lại trước khi bạn quên.
🇬🇧 tiếng Anh dịch sát từng chữ
Dịch sát nghĩa
phá vỡ ngân hàng
Nghĩa thật
Tốn quá nhiều tiền.
부정문으로 자주 — It won't break the bank
Giữ lại câu bạn thích. Chúng tôi sẽ mang lại trước khi bạn quên.